danh mục sản phẩm
Hỗ trợ bán hàng
Mr.Anh Tuấn
0974.245.456
Mr.Lê Anh
0949.730.686
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr.Phúc
0462.902.903
Thống kê
free website hit counter
sản phẩm

Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV 4070

Mã sản phẩm: Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV 4070

Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre-IV 4070

  • DC 4070:45 trang/phút
  • Bộ nhớ: 1GB; Tối đa: 2GB
  • HDD: 40GB (Chọn thêm)
  • Chức năng Quét màu (Chọn thêm)
  • Bộ đảo bản chụp/in (Duplex) có sẵn
  • Bộ nạp và đảo bản gốc (DADF) sức chứa 110 tờ
  • Khả năng chứa giấy mở rộng tối đa lên tới 5.095 tờ
Mua hàng
[ Quay lai ]
  • Thông tin sản phẩm
  • Khuyến mãi
  • Thanh toán
  • Liên hệ
THÔNG SỐ KỶ THUẬT  : Fuji Xerox DocuCentre-IV 4070
Để Có Giá Tốt Nhất Xin Vui Lòng Liên Hệ KDPP  Mr Tuấn 0974 245 456
Tư Vấn Kỹ Thuật Miễn Phí,Dịch Vụ Sữa Chữa Hoàn Hảo 0949 730 686
Giải pháp toàn diện cho văn phòng công ty vừa và nhỏ,đáp ứng mọi nhu cầu cho mọi nhân viên văn phòng IN,IN MẠNG,COPY,SCAN
Với nhiều chức năng cải tiến hứa hẹn một công cụ all in one cho văn phòng của bạn
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Loại máy;        Để bàn
Bộ nhớ RAM; 1GB; Tối đa: 2GB (RAM 1GB chọn thêm)
Ổ cứng (HDD);           Chọn thêm: HDD 40GB
Độ phân giải quét;       600 x 600 dpi
Độ phân giải in;           600 x 600 dpi
Ảnh bán sắc;   256 sắc thái trong các dải màu xám
Thời gian khởi động;   Ít hơn 25 giây (ở nhiệt độ phòng 20 độ C)
Kích cỡ bản gốc*1;     Kích cỡ tối đa là 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")
Kích cỡ giấy ra;           Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm) Xóa lề: Khoảng 4 mm
Định lượng giấy (Khay 2, 4 và HCF chọn thêm)       Khay 1: 56 – 105 gsm Khay 2 - 4: 56 – 216 gsm Khay tay: 56 – 216 gsm HCF 56 – 216 gsm (khay dung lượng lớn)
Bản chụp đầu tiên;      Sau 3 giây hoặc ít hơn (A4LEF)
Thu nhỏ/Phóng to;      Thiết lập: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414, 1:2.000 Giá trị: 1:0.25 - 1:4.00 (1% mỗi bước)
Tốc độ sao chụp;         DocuCentre-IV4070: 45 bản/phút
Dung lượng giấy;        Chuẩn : 2 khay x 500 tờ + 1 khay tay x 95 tờ Chọn thêm: HCF: 2.000 tờ và 2TM: 500 tờ x 2 khay hoặc TTM 1.000 tờ x 2 khay Tối đa: 5.095 tờ
Nhân bản;        9999
Khay chứa bản chụp/in;          250 tờ (A4)
Nguồn điện;    Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%.
Tiêu thụ điện năng;     AC 220V:1.76kW hoặc ít hơn AC 240V:1.92kW hoặc ít hơn Chế độ Ngủ:2.8W hoặc ít hơn
Kích thước;     Rộng 640 x Dài 684 x Cao 1.160mm (với bộ kéo đảo bản gốc)
Trọng lượng máy;       75 kg (thân máy + bộ kéo đảo bản gốc)
CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm với cấu hình copy)  
Bộ nhớ            RAM: 1,5GB – 2GB HDD: 40GB
Kích cỡ giấy ra;           Như chức năng copy
Tốc độ in;        Như chức năng copy
Độ phân giải in;           Độ phân giải chuẩn: 300 x 300 dpi Độ phân giải cao: 600 x 600 dpi Độ phân giải tốt nhất:1.200 x 1.200 dpi
Ngôn ngữ in;   Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Chọn thêm: Adobe PostScript 3
Giao thức;       TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint) Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk
Hệ điều hành PC;        Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS X 10.5/10.6 English Chọn thêm: Adobe PostScript 3 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS 9.2.2 English, Mac OS X 10.3.9 - 10.4.11(except 10.4.7)/10.5/10.6 English
Fonts   Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China font (ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul) Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 Kit] 136 Roman fonts [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)
Emulation;       HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP DesignJet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), ESC/P-K, KSSM, KS5843, KS5895
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0 Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm) 
Loại máy quét;            Quét màu
Khổ bản gốc;   Tương tự chức năng copy
Độ phân giải;   600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Tông màu;       8bit cho mỗi RGB (Input: 10bit)
Tốc độ quét;    Đen: 100 trang/phút; Màu: 100 trang/phút (Cho cả bản gốc 1 mặt và 2 mặt) (Bản gốc A4 ngang, 200 dpi, Quét vào bộ nhớ trên máy)
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
Store to Folder (Quét vào bộ nhớ trên máy)  Giao thức: TCP/IP (WebDAV, HTTP) Định dang file đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file thang xám: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS Driver: TWAIN Hệ điều hành PC tương thích: Mọi phiên bản Microsoft Windows
Scan to PC (Quét vào máy tính);        Giao thức: TCP/IP (SMB, FTP) Hệ điều hành PC tương thích: Microsoft Windows, Mac OS X, NetWare Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
Scan to e-mail (Quét vào Email);        Giao thức: TCP/IP (SMTP) Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)    
Khổ bản gốc;   Tối đa: A3
Khổ bản fax nhận;      Tối đa: A3 Tối thiểu: A4
Thời gian gửi   Ít hơn 2 giây
Chuẩn viễn thông;       Super G3 / G3 ECM / G3 (ITU-T)
Độ phân giải;   Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100 dpi (7.9 x 3.9 dots/mm) Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200 dpi (7.9 x 7.9 dots/mm) Rất đẹp (400 dpi): 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm) Siêu đẹp (600 dpi): 600 x 60 0dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)
Phương thức mã hóa;  MH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ gửi;      G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
Số line PSTN / PBX, 1 cổng
Loại;    Tự động kéo, đảo bản gốc
Khổ giấy;        Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5; 38 - 128gsm
CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm)
Khổ bản gốc;   A3, B4, A4
Tốc độ truyền; Tương tự chức năng fax
Độ phân giải gửi;        Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9X3.9dot/mm) Đẹp: 200 x 200 dpi (7.9X7.9dot/mm) Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi (15.7X15.7dot/mm), 600 x 600 dpi (23.6X23.6dot/mm)
Số line fax;      Tương tự chức năng fax
CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm)       
Khổ bản gốc;   A3, B4, A4
Độ phân giải quét;       Tương tự chức năng fax
Định dạng file Định dạng: TIFF-FX Phương thức nén: MH, MMR, JBIG
Hồ sơ; TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
Giao thức;       Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP VÀ ĐẢO BẢN GỐC (Có sẵn)          
Kiểu;   Tự động nạp + đảo bản gốc
Khổ bản gốc;   Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5 38 - 128gsm
Dung lượng;    110 tờ
Tốc độ quét (A4 ngang);         DocuCentre-IV4070: 45 bản/phút
Finisher-C1;    Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 (Khay ra); Tối đa:12 x 18” (304, 8 x 457,2 mm), Tối thiểu: B5 52 – 200 gsm (Khay hoàn thiện) Dung lượng: A4 500 tờ (Khay ra) Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)
Finisher C1 with Booklet Maker;       Loại: Chia(So-le) / Xếp(So le) Khổ / Định lượng gấy: Tố đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu: Postcard 52 – 250 gsm Dung lượng: A4 500 tờ Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Bộ tạo sách: Tạo sách: 64 – 220 gsm, Gấp: 64 – 220 gsm
D2 Staple Finisher;     Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 Dung lượng: A4 500 tờ Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa
D2 Staple Finisher with Booklet Maker;        Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 250 gsm Dung lượng: A4 500 tờ; Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Bộ tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gấp đôi: 5 tờ Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa
Khuyến mại đang được cập nhật

Nhân viên giao nhận sẽ liên hệ với quí khách để hẹn lịch giao hàng. Trong trường hợp quí khách đi vắng, vui lòng uỷ thác cho người khác nhận hàng và thanh toán tiền thay.

Nhân viên bưu điện tại địa phương sẽ giao hàng đến quí khách tại địa điểm mà quí khách đã ghi ở trên. Trong trường hợp quí khách đi vắng, vui lòng uỷ thác cho người khác nhận hàng và thanh toán tiền thay.

Trong một số trường hợp nhân viên bưu điện đến phát mà không có người nhận, nhân viên bưu điện sẽ để lại tin nhắn mời khách hàng đến bưu điện nhận hàng.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ICT 
ICT COMMERCIAL &  SERVICE TECHOLOGY COMPANY LIMITED


TRỤ SỞ CHÍNH                                                  
        Địa Chỉ : Số 26/78 Ngõ 29 , Khương Hạ, Khương Đình ,Thanh Xuân , Hà Nội
        Tel : 0462 902 903                               Hotline : 0974 245 456
        Website : dichvuict.com.vn                 Email : dichvuictpro@gmail.com
                         
VĂN PHÒNG GIAO DỊCH 
        Địa Chỉ : Số 4 ,Ngõ 54/1 Bùi Xương Trạch ,Khương Đình ,Thanh Xuân ,Hà Nội
        Tel : 0462 902 903                               Hotline : 0949 730 686
        Website : dichvuict.com.vn                Email : dichvuictpro@gmail.com