danh mục sản phẩm
Hỗ trợ bán hàng
Mr.Anh Tuấn
0974.245.456
Mr.Lê Anh
0949.730.686
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr.Phúc
0462.902.903
Thống kê
free website hit counter
sản phẩm

Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV 7080

Mã sản phẩm: Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre IV 7080

Máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre-IV 7080

  • Tốc độ DocuCentre-IV 7080: 75 trang A4/phút
  • Bộ nhớ: RAM 2GB, HDD 160GB hoặc SSD 128GB
  • DADF quét văn bản 2 mặt cùng lúc với sức chứa 250 tờ
  • Màn hình cảm ứng ứng 8,5”
  • Chức năng scan màu (Chọn thêm)
  • Chức năng fax thế hệ mới (Chọn thêm)
Mua hàng
[ Quay lai ]
  • Thông tin sản phẩm
  • Khuyến mãi
  • Thanh toán
  • Liên hệ
THÔNG SỐ KỶ THUẬT  : Fuji Xerox DocuCentre-IV 7080
Để Có Giá Tốt Nhất Xin Vui Lòng Liên Hệ KDPP  Mr Tuấn 0974 245 456
Tư Vấn Kỹ Thuật Miễn Phí,Dịch Vụ Sữa Chữa Hoàn Hảo 0949 730 686
Giải pháp toàn diện cho văn phòng công ty vừa và nhỏ,đáp ứng mọi nhu cầu cho mọi nhân viên văn phòng IN,IN MẠNG,COPY,SCAN
Với nhiều chức năng cải tiến hứa hẹn một công cụ all in one cho văn phòng của bạn
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Loại máy;        Để bàn
Bộ nhớ RAM; 2GB RAM
Ổ cứng (HDD);           HDD 160GB hoặc SSD 128GB
Độ phân giải quét;       600 x 600 dpi
Độ phân giải in;           600 x 600 dpi(Mở rộng tối đa 2.400 dpi)
Ảnh bán sắc;   256 sắc thái trong các dải màu xám
Thời gian khởi động;   Ít hơn 25 giây (ở nhiệt độ phòng 20 độ C)
Kích cỡ bản gốc*1;     Kích cỡ tối đa là 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")
Kích cỡ giấy ra;           Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm) Xóa lề: Khoảng 4 mm
Định lượng giấy*2;     Khay gầm: 52 – 200 gsm Khay tay: 52 – 250 gsm
Bản chụp đầu tiên;      Sau 3 giây hoặc ít hơn (A4LEF)
Thu nhỏ/Phóng to;      Nguyên bản: 1:1±0.7% Định sẵn: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414 Dải phóng thu: 1:0.25 - 1:4.00 (Từng 1% mỗi bước)
Tốc độ sao chụp;         DocuCentre-IV 7080: 75 trang A4 ngang/phút
Dung lượng giấy;        Chuẩn: 4.450 tờ(500 x 2 khay +1.490 + 1.860 + khay tay 100 tờ. Chọn thêm: HCF (1 khay): 2.000 tờ; HCF (2 khay): 2.000 tờ x 2 Tối đa: 8.600 tờ với khay tay và HCF (2 khay)
Nhân bản;        9999
Khay chứa bản chụp/in;          250 tờ (A4)
Nguồn điện;    Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%.
Tiêu thụ điện năng;     AC 220V:1.76kW hoặc ít hơn AC 240V:1.92kW hoặc ít hơn Chế độ Ngủ:2.8W hoặc ít hơn
Kích thước;     Rộng 1.491 mm x Sâu 804 mm
Trọng lượng máy;       195 Kg
CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm nếu có nhu cầu)       
Loại;    Tích hợp
Kích cỡ giấy ra;           Như chức năng copy
Tốc độ in;        Như chức năng copy
Độ phân giải in;           1.200 x 1.200dpi (47,2 x 47,2 dot/mm) Độ phân giải xử lý dữ liệu: Chuẩn: 600 x 600 dpi (23,6 x 23,6 dot/mm); Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)
Ngôn ngữ in;   Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Chọn thêm: Adobe PostScript 3
Giao thức;       TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint) Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk
Hệ điều hành PC;        Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS X 10.5/10.6 English Chọn thêm: Adobe PostScript 3 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS 9.2.2 English, Mac OS X 10.3.9 - 10.4.11(except 10.4.7)/10.5/10.6 English
Fonts   Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China font (ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul) Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 Kit] 136 Roman fonts [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)
Emulation;       HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP DesignJet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), ESC/P-K, KSSM, KS5843, KS5895
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0 Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm) 
Loại máy quét;            Quét màu
Khổ bản gốc;   Tương tự chức năng copy
Độ phân giải;   600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Tông màu;       8bit cho mỗi RGB (Input: 10bit)
Tốc độ quét;    Đen: 100 trang/phút; Màu: 100 trang/phút (Cho cả bản gốc 1 mặt và 2 mặt) (Bản gốc A4 ngang, 200 dpi, Quét vào bộ nhớ trên máy)
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
Store to Folder (Quét vào bộ nhớ trên máy); Giao thức: TCP/IP (WebDAV, HTTP) Định dang file đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file thang xám: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS Driver: TWAIN Hệ điều hành PC tương thích: Mọi phiên bản Microsoft Windows
Scan to PC (Quét vào máy tính);        Giao thức: TCP/IP (SMB, FTP) Hệ điều hành PC tương thích: Microsoft Windows, Mac OS X, NetWare Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
Scan to e-mail (Quét vào Email);        Giao thức: TCP/IP (SMTP) Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)    
Khổ bản gốc;   Tối đa: A3
Khổ bản fax nhận;      Tối đa: A3 Tối thiểu: A4
Thời gian gửi;  Ít hơn 2 giây
Chuẩn viễn thông;       Super G3 / G3 ECM / G3 (ITU-T)
Độ phân giải;   Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100 dpi (7.9 x 3.9 dots/mm) Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200 dpi (7.9 x 7.9 dots/mm) Rất đẹp (400 dpi): 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm) Siêu đẹp (600 dpi): 600 x 60 0dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)
Phương thức mã hóa;  MH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ gửi;      G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
Số line PSTN / PBX, 1 cổng
Loại;    Tự động kéo, đảo bản gốc
Khổ giấy;        Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5; 38 - 128gsm
CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm)
Khổ bản gốc;   A3, B4, A4
Tốc độ truyền; Tương tự chức năng fax
Độ phân giải gửi;        Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9X3.9dot/mm) Đẹp: 200 x 200 dpi (7.9X7.9dot/mm) Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi (15.7X15.7dot/mm), 600 x 600 dpi (23.6X23.6dot/mm)
Số line fax;      Tương tự chức năng fax
CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm)       
Khổ bản gốc;   A3, B4, A4
Độ phân giải quét;       Tương tự chức năng fax
Định dạng file Định dạng: TIFF-FX Phương thức nén: MH, MMR, JBIG
Hồ sơ; TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
Giao thức;       Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3
Kết nối            Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
KHAY GIẤY (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)   
Khay dung lượng lớn HCF(1Tray);    Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 1 Kích thước / Trọng lượng: Rộng 389 x Sâu 610 x Cao 377mm, 29Kg
Khay dung lượng lớn HCF (2Tray);   Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 2 Kích thước / Trọng lượng: Rộng 600 x Sâu 694 x Cao 990mm, 72Kg
BỘ HOÀN THIỆN (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)       
Khay đỡ bản chụp/in (Offset Catch Tray);     Loại: Chia/Xếp (So-le) Dung lượng chứa giấy: 500 tờ
Finisher-C1;    Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 (Khay ra); Tối đa:12 x 18” (304, 8 x 457,2 mm), Tối thiểu: B5 52 – 200 gsm (Khay hoàn thiện) Dung lượng: A4 500 tờ (Khay ra) Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)
Finisher C1 with Booklet Maker;       Loại: Chia(So-le) / Xếp(So le); Khổ / Định lượng gấy: Tố đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu: Postcard 52 – 250 gsm ;Dung lượng: A4 500 tờ; Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm); Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) ;Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ); Bộ tạo sách: Tạo sách: 64 – 220 gsm, Gấp: 64 – 220 gsm
D2 Staple Finisher;     Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2; Dung lượng: A4 500 tờ ;Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm); Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) ;Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) ;Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa
D2 Staple Finisher with Booklet Maker;        Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 250 gsm; Dung lượng: A4 500 tờ; Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm) ;Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) ;Bộ tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gấp đôi: 5 tờ Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa
Khuyến mại đang được cập nhật

Nhân viên giao nhận sẽ liên hệ với quí khách để hẹn lịch giao hàng. Trong trường hợp quí khách đi vắng, vui lòng uỷ thác cho người khác nhận hàng và thanh toán tiền thay.

Nhân viên bưu điện tại địa phương sẽ giao hàng đến quí khách tại địa điểm mà quí khách đã ghi ở trên. Trong trường hợp quí khách đi vắng, vui lòng uỷ thác cho người khác nhận hàng và thanh toán tiền thay.

Trong một số trường hợp nhân viên bưu điện đến phát mà không có người nhận, nhân viên bưu điện sẽ để lại tin nhắn mời khách hàng đến bưu điện nhận hàng.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ICT 
ICT COMMERCIAL &  SERVICE TECHOLOGY COMPANY LIMITED


TRỤ SỞ CHÍNH                                                  
        Địa Chỉ : Số 26/78 Ngõ 29 , Khương Hạ, Khương Đình ,Thanh Xuân , Hà Nội
        Tel : 0462 902 903                               Hotline : 0974 245 456
        Website : dichvuict.com.vn                 Email : dichvuictpro@gmail.com
                         
VĂN PHÒNG GIAO DỊCH 
        Địa Chỉ : Số 4 ,Ngõ 54/1 Bùi Xương Trạch ,Khương Đình ,Thanh Xuân ,Hà Nội
        Tel : 0462 902 903                               Hotline : 0949 730 686
        Website : dichvuict.com.vn                Email : dichvuictpro@gmail.com